Số hóa Bộ máy Nhà nước – Hiến pháp 2013

SBV ISO 20022 API Gateway — Đặc tả Kiến trúc Kỹ thuật

Phiên bản: 1.0.0
Cơ quan chủ quản: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV)
Mục tiêu: Nâng cấp cổng kết nối API từ chuẩn IBPS nội địa → ISO 20022 hoàn chỉnh
Tham chiếu: VNLH-VND Roadmap, ASEAN mBridge Spec, HP 2013


1. Bối cảnh và Mục tiêu

1.1 Trạng thái hiện tại (AS-IS)

1.2 Trạng thái mục tiêu (TO-BE)


2. Phạm vi Message Catalogue

2.1 Payment Initiation — pain.*

Message ID Tên Sử dụng
pain.001.001 CustomerCreditTransfer KH khởi tạo lệnh chuyển khoản
pain.002.001 PaymentStatusReport Ngân hàng phản hồi trạng thái
pain.007.001 PaymentReversal Yêu cầu thu hồi lệnh
pain.008.001 DirectDebitInitiation Khởi tạo ghi nợ trực tiếp
pain.013.001 CreditorPaymentActivation Kích hoạt thanh toán bên thụ hưởng

2.2 Payment Clearing & Settlement — pacs.*

Message ID Tên Sử dụng
pacs.002.001 FIToFIPaymentStatusReport Báo cáo trạng thái liên ngân hàng
pacs.003.001 FIToFICustomerDirectDebit Ghi nợ liên NH cho khách hàng
pacs.004.001 PaymentReturn Hoàn trả lệnh thanh toán
pacs.008.001 FIToFICustomerCreditTransfer Chuyển khoản liên NH → KH
pacs.009.001 FinancialInstitutionCreditTr Chuyển vốn liên NH (mBridge)
pacs.010.001 FinancialInstitutionDebit Ghi nợ liên NH (NHNN ↔ NHTM)

2.3 Cash Management — camt.*

Message ID Tên Sử dụng
camt.052.001 BankToCustomerAccountReport Báo cáo tài khoản tức thời
camt.053.001 BankToCustomerStatement Sao kê tài khoản định kỳ
camt.054.001 BankToCustomerDebitCredit Thông báo ghi nợ/có
camt.055.001 CustomerPaymentCancellation Yêu cầu hủy từ phía KH
camt.056.001 FIToFIPaymentCancellation Yêu cầu hủy liên ngân hàng
camt.057.001 NotificationToReceive Thông báo nhận tiền
camt.060.001 AccountReportingRequest Yêu cầu báo cáo tài khoản

2.4 Header — head.*

Message ID Tên Sử dụng
head.001.001 BusinessApplicationHdr Header chuẩn bao ngoài mọi message

2.5 Regulatory Reporting — auth.*

Message ID Tên Sử dụng
auth.001.001 InformationRequestOpening Mở yêu cầu thông tin (AML/CFT)
auth.002.001 InformationRequestResponse Phản hồi yêu cầu thông tin
auth.018.001 CurrencyControlReqOrLetter Kiểm soát ngoại hối (SBV → NHTM)

3. Kiến trúc Gateway

┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                  SBV ISO 20022 API GATEWAY                  │
│                                                             │
│  ┌──────────┐   ┌─────────────┐   ┌─────────────────────┐  │
│  │  Ingress │──▶│  Validator  │──▶│   Message Router    │  │
│  │  TLS 1.3 │   │  (Schema    │   │   (MQ / Kafka)      │  │
│  │  mTLS    │   │   XSD/JSON) │   │                     │  │
│  └──────────┘   └─────────────┘   └──────────┬──────────┘  │
│                                              │              │
│  ┌───────────────────────────────────────────▼──────────┐  │
│  │                  Transformation Engine                │  │
│  │    Legacy IBPS XML ◀──────────▶ ISO 20022 MX/JSON    │  │
│  └───────────────────────────────────────────┬──────────┘  │
│                                              │              │
│  ┌──────────────┐  ┌──────────────┐  ┌───────▼───────────┐ │
│  │ VNLH Anchor  │  │  Audit Log   │  │  Core Banking     │ │
│  │ (Gov-Chain)  │  │  (AML/CFT)   │  │  Adapter (IBPS)   │ │
│  └──────────────┘  └──────────────┘  └───────────────────┘ │
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
        │                                       │
   ASEAN mBridge                         NHTM Domestic
   (pacs.009)                            (pain/pacs/camt)

4. Các trường bắt buộc ISO 20022 bổ sung so với IBPS

Trường ISO 20022 Kiểu dữ liệu Ghi chú
BizMsgIdr (head.001) Max35Text ID duy nhất mỗi business message
MsgDefIdr (head.001) Max35Text Tên message catalogue (pacs.008.001)
CreDt (head.001) ISODateTime Thời gian tạo message (UTC+7)
CdtrAgt/FinInstnId/LEI LEIIdentifier Mã định danh tổ chức quốc tế (20 ký tự)
Purp/Cd (pain.001) ExternalPurposeCode Mục đích chuyển tiền (SALA, TAXS…)
RmtInf/Ustrd Max140Text Thông tin nội dung chuyển tiền
CdtTrfTxInf/IntrBkSttlmAmt ActiveCurrencyAndAmount Số tiền thanh toán liên NH
SttlmMtd SettlementMethod INDA/INGA/COVE/CLRG
ClrSys/Cd ExternalClearingSystem VNIBPS / MBRIDGE / SWIFT
UndrlygCstmrCdtTrf (complex) Dữ liệu KH gốc (xuyên biên giới)

5. Cơ chế Bảo mật


6. SLA và Hiệu năng

Chỉ tiêu Yêu cầu
Thông lượng ≥ 5,000 TPS (peak 10,000 TPS)
Độ trễ (p99) ≤ 200ms nội địa; ≤ 500ms xuyên biên giới
Uptime 99.99% (≤ 52 phút downtime/năm)
Recovery Time Objective RTO ≤ 15 phút
Recovery Point Objective RPO ≤ 1 phút
Schema validation Từ chối message lỗi ≤ 50ms

7. Lộ trình triển khai

Mốc Thời gian Nội dung
M1 Tháng 1-3 Deploy gateway infra; implement head.001 + pacs.008 + pacs.002
M2 Tháng 4-6 Thêm pain.001/002; migration IBPS → ISO 20022 nội địa
M3 Tháng 7-9 Tích hợp camt.*; on-chain anchoring Gov-Chain
M4 Tháng 10-12 Kết nối ASEAN mBridge (pacs.009); auth.* AML reporting
M5 Năm 2 Q1 Go-live production; SWIFT ISO 20022 migration complete